folk song

folk song

A woman sings a folk song while playing the guitar.

Định nghĩa

Danh từ: Bài hát dân gian: "folk song" một bài hát được hát theo truyền thống bởi những người dân thường của một vùng hình thành một phần văn hóa của họ. thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ phản ánh đời sống, phong tục, tín ngưỡng hoặc lịch sử của cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Bài hát dân gian này đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
  • ( ấy thích nghe các bài hát dân gian từ vùng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a folk song": hát một bài hát dân gian.

    • The children learned to sing a folk song about the harvest. (Những đứa trẻ học hát một bài hát dân gian về mùa gặt.)
  • "folk song tradition": truyền thống bài hát dân gian.

    • The folk song tradition of this region is very rich. (Truyền thống bài hát dân gian của vùng này rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk singer (danh từ): ca sĩ hát dân gian.

    • He is a famous folk singer in our country. (Anh ấy một ca sĩ hát dân gian nổi tiếngnước ta.)
  • Folk music (danh từ): nhạc dân gian (thể loại rộng hơn bao gồm cả nhạc cụ hát).

    • Folk music often uses simple instruments like the guitar and flute. (Nhạc dân gian thường sử dụng các nhạc cụ đơn giản như guitar sáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditional song: bài hát truyền thống.
  • Ballad: bản ballad (thường kể chuyện, có thể dân gian hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing along: hát theo.
    • Everyone started to sing along to the folk song. (Mọi người bắt đầu hát theo bài hát dân gian.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as the hills: xưa như trái đất (thường dùng để chỉ các bài hát dân gian cổ xưa).
    • That folk song is as old as the hills. (Bài hát dân gian đó xưa như trái đất.)